|
TT
|
Tên chợ
|
Địa điểm
|
Diện tích (m2)
|
Số hộ KD
|
Quy mô kiến trúc
|
|
Tổng D/tích
|
D/tích xây dựng
|
T/số hộ KD
|
Số hộ KD cố định
|
Số tầng
|
Kiên cố
|
Bán kiên cố
|
Lều lán
|
|
|
I/ Chợ loại 1: (9 chợ)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Đồng Xuân
|
Phố Đồng Xuân- Q.Hoàn Kiếm
|
28.052
|
28.052
|
2.071
|
2.071
|
3
|
x
|
|
|
|
2
|
Hàng Da
|
Đường Thành- Q.Hoàn Kiếm
|
3.000
|
5.000
|
636
|
536
|
2
|
x
|
|
|
|
3
|
Long Biên
|
Phường Phúc Xá- Q.Ba Đình
|
20.000
|
12.000
|
627
|
497
|
1
|
|
x
|
|
|
4
|
Ngã Tư Sở
|
46 Nguyễn Trãi- Q.Đống Đa
|
6.000
|
3.444
|
693
|
668
|
1
|
|
x
|
|
|
5
|
Hôm-Đức Viên
|
Phố Huế-Trần X/Soạn- Q.HBTrưng
|
11.211
|
11.211
|
782
|
782
|
3
|
´
|
|
|
|
6
|
Mơ
|
Bạch Mai-Minh Khai- Q.HBTrưng
|
14.715
|
6.200
|
987
|
860
|
1
|
x
|
|
|
|
7
|
Bưởi
|
Phường Bưởi- Q.Tây Hồ
|
7.150
|
7.980
|
344
|
344
|
3
|
´
|
|
|
|
8
|
Nành
|
Xã Ninh Hiệp- H.Gia Lâm
|
6.030
|
6.030
|
930
|
604
|
1
|
´
|
|
|
|
9
|
Chợ- TTTM Thanh Trì
|
Huyện Thanh Trì
|
9.600
|
9.600
|
500
|
|
6
|
x
|
|
|
|
|
II/ Chợ loại 2: (29 chợ)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Cửa Nam
|
34 Cửa Nam- Q.Hoàn Kiếm
|
1.299,9
|
1.076
|
62
|
62
|
1
|
|
´
|
|
|
2
|
Cầu Đông
|
4B Nguyễn Thiện Thuật- Q.Hoàn Kiếm
|
640
|
448
|
101
|
101
|
3
|
´
|
|
|
|
3
|
Thành Công B
|
Phường Thành Công- Q.Ba Đình
|
2.600
|
1.750
|
322
|
302
|
1
|
|
´
|
|
|
4
|
Ngọc Hà
|
Phường Đội Cấn- Q.Ba Đình
|
2.200
|
1.300
|
230
|
190
|
1
|
|
´
|
|
|
5
|
Châu Long
|
Phường Trúc Bạch- Q.Ba Đình
|
2.200
|
1.400
|
270
|
245
|
1
|
|
´
|
|
|
6
|
Thái Hà
|
18 Đặng Tiến Đông- Q.Đống Đa
|
2.360
|
1.262,5
|
145
|
145
|
1
|
|
´
|
|
|
7
|
Láng Hạ
|
Đường Láng- Q.Đống Đa
|
8.500
|
8.500
|
390
|
320
|
1
|
|
´
|
|
|
8
|
Đồng Xa
|
Mai Dịch- Q.Cầu Giấy
|
9.739
|
3.320,4
|
456
|
456
|
1
|
|
´
|
|
|
9
|
Nghĩa Tân
|
24 phố Nghĩa Tân- Q.Cầu Giấy
|
5.517
|
3.142,8
|
558
|
476
|
1
|
|
´
|
|
|
10
|
Cầu Giấy
|
37 Cầu Giấy- Q.Cầu Giấy
|
1.639
|
2.000
|
157
|
157
|
2
|
´
|
|
|
|
11
|
Xe máy Dịch Vọng
|
Phố Dịch Vọng- Q.Cầu Giấy
|
5.900
|
2.200
|
195
|
195
|
1
|
|
´
|
|
|
12
|
Th/Xuân Bắc
|
Phường T.X.Bắc- Q.Thanh Xuân
|
6.118
|
4.850
|
220
|
159
|
3
|
´
|
|
|
|
13
|
Kim Giang
|
Phường Kim Giang- Q.Thanh Xuân
|
1.666
|
1.626
|
116
|
116
|
2
|
´
|
|
|
|
14
|
Khương Đình
|
Phường Khương Đình- Q.Thanh Xuân
|
5.267
|
2.290
|
200
|
84
|
2
|
´
|
|
|
|
15
|
Thượng Đình
|
Phường Thượng Đình- Q.Thanh Xuân
|
5.180
|
2.170
|
42
|
42
|
3
|
´
|
|
|
|
16
|
Nhật Tân
|
Phường Nhật Tân- Q.Tây Hồ
|
4.403
|
1.344
|
210
|
210
|
1
|
|
´
|
|
|
17
|
Phú Gia
|
Phường Phú Thượng- Q.Tây Hồ
|
5.033
|
1.078
|
262
|
262
|
1
|
|
´
|
|
|
18
|
Quảng An
|
Phường Quảng An- Q.Tây Hồ
|
6.300
|
2.036
|
210
|
124
|
1
|
|
´
|
|
|
19
|
Trương Định
|
461 Trương Định-Phường Tân Mai- Q.HBTrưng
|
3.445
|
3.445
|
306
|
270
|
2
|
|
´
|
|
|
20
|
Gia Lâm
|
Phường Ngọc Lâm- Q.Long Biên
|
4.751
|
4.000
|
260
|
140
|
1
|
|
´
|
|
|
21
|
Việt Hưng
|
Phường Việt Hưng- Q.Long Biên
|
5.091
|
2.400
|
268
|
190
|
1
|
|
´
|
|
|
22
|
Cầu Diễn
|
TT Cầu Diễn- H.Từ Liêm
|
7.240
|
6.190
|
303
|
77
|
1
|
|
´
|
|
|
23
|
Nhổn
|
Xã Xuân Phương- H.Từ Liêm
|
3.600
|
2.600
|
250
|
110
|
1
|
|
´
|
|
|
24
|
NSTP Xuân Đỉnh
|
Xã Xuân Đỉnh- H.Từ Liêm
|
9.821
|
4.264
|
292
|
|
1
|
|
´
|
|
|
25
|
Sóc Sơn
|
TT Sóc Sơn- H.Sóc Sơn
|
8.325
|
5.210
|
700
|
450
|
1
|
´
|
|
|
|
26
|
Nỷ
|
Xã Trung Giã- H.Sóc Sơn
|
9.971
|
3.310
|
495
|
320
|
1
|
´
|
|
|
|
27
|
Phù Lỗ
|
Xã Phù Lỗ- H. Sóc Sơn
|
9.240
|
3.918
|
625
|
425
|
1
|
´
|
|
|
|
28
|
Trung tâm Đông Anh
|
Khối 1B, thị trấn Đông Anh- H.Đông Anh
|
9.999
|
4.200
|
142
|
112
|
2
|
x
|
|
|
|
29
|
Tó
|
Xã Uy Nỗ- H.Đông Anh
|
13.273
|
3.100
|
363
|
273
|
1
|
|
x
|
|
|
|
III/ Chợ loại 3: (87 chợ)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
19/12
|
43 Hai Bà Trưng- Q.Hoàn Kiếm
|
3.080
|
107
|
301
|
271
|
1
|
|
|
´
|
|
2
|
Thành Công A
|
Phường Thành Công- Q.Ba Đình
|
1.300
|
802
|
65
|
65
|
1
|
|
´
|
|
|
3
|
Hữu Tiệp
|
Phường Ngọc Hà- Q.Ba Đình
|
600
|
300
|
92
|
75
|
1
|
|
´
|
|
|
4
|
Linh Lang
|
Phường Cống Vị- Q.Ba Đình
|
248
|
|
61
|
46
|
1
|
|
|
´
|
|
5
|
A12 Khương Thượng
|
Số 1 ngõ 1 Tôn Thất Tùng- Q.Đống Đa
|
2.500
|
1.891
|
137
|
137
|
1
|
|
´
|
|
|
6
|
Láng Thượng
|
Phố Chùa Láng- Q.Đống Đa
|
2.578
|
1172,84
|
320
|
214
|
1
|
|
´
|
|
|
7
|
Ngô Sỹ Liên
|
14 Nguyễn Như Đổ- Q.Đống Đa
|
1.128
|
1.128
|
265
|
160
|
1
|
|
´
|
|
|
8
|
H27 Khương Thượng
|
Phố Khương Thượng- Q.Đống Đa
|
870
|
450
|
64
|
45
|
1
|
|
´
|
|
|
9
|
Khâm Thiên
|
Ngõ chợ Khâm Thiên- Q.Đống Đa
|
780
|
780
|
74
|
67
|
1
|
|
´
|
|
|
10
|
Thổ Quan
|
Ngõ Thổ Quan- Q.Đống Đa
|
1.148
|
276
|
145
|
37
|
1
|
´
|
´
|
|
|
11
|
Đống Tâm
|
Phố Đại La- Q.HBTrưng
|
2.000
|
2.000
|
258
|
243
|
1
|
|
|
´
|
|
12
|
Ng Công Trứ
|
Phường Phố Huế- Q.HBTrưng
|
1.000
|
400
|
325
|
245
|
1
|
|
|
´
|
|
13
|
Bách Khoa
|
Phường Bách Khoa- Q.HBTrưng
|
400
|
371
|
138
|
130
|
1
|
|
x
|
|
|
14
|
Quỳnh Mai
|
Phường Quỳnh Mai- Q.HBTrưng
|
1.800
|
1.800
|
235
|
235
|
1
|
´
|
|
|
|
15
|
Quan Hoa
|
70 Dương Quảng Hàm- Q.Cầu Giấy
|
942
|
555
|
88
|
68
|
1
|
|
´
|
|
|
16
|
Nhà Xanh
|
Phố Phan Văn Trường- Q.Cầu Giấy
|
|
1.470
|
220
|
157
|
1
|
|
´
|
|
|
17
|
Nsản Dịch Vọng
|
Đường Xuân Thuỷ- Q.Cầu Giấy
|
3.964
|
898
|
|
|
1
|
|
|
x
|
|
18
|
Trần Duy Hưng
|
Đường Trần Duy Hưng- Q.Cầu Giấy
|
1.500
|
800
|
185
|
170
|
1
|
|
´
|
|
|
19
|
Hợp Nhất
|
Yên Hoà- Q.Cầu Giấy
|
3.203
|
873
|
170
|
150
|
1
|
|
´
|
|
|
20
|
Nhân Chính
|
Phường Nhân Chính- Q.Thanh Xuân
|
2.260
|
727
|
110
|
58
|
1
|
|
´
|
|
|
21
|
Chợ hoa Quảng An
|
Phường Quảng An- Q.Tây Hồ
|
9.378
|
2.700
|
300
|
300
|
1
|
|
|
x
|
|
22
|
Tam Đa
|
Phường Thuỵ Khuê- Q.Tây Hồ
|
780
|
1.150
|
127
|
127
|
3
|
´
|
|
|
|
23
|
Yên Phụ
|
Phường Yên Phụ- Q.Tây Hồ
|
1.450
|
1.300
|
175
|
175
|
1
|
|
´
|
|
|
24
|
Tứ Liên
|
Phường Tứ Liên- Q.Tây Hồ
|
2.020
|
504
|
164
|
164
|
1
|
|
´
|
|
|
25
|
Xuân La
|
Phường Xuân La- Q.Tây Hồ
|
2.056
|
1.794
|
250
|
250
|
3
|
´
|
|
|
|
26
|
Mai Động
|
177 Tam Trinh-Phường Mai Động- Q.Hoàng Mai
|
3.047
|
1.155
|
235
|
218
|
1
|
|
´
|
|
|
27
|
Cầu Nghè
|
Xóm 9 phường Lĩnh Nam- Q.Hoàng Mai
|
1.841
|
1.841
|
72
|
33
|
1
|
|
|
x
|
|
28
|
Hoàng Liệt
|
Linh Đàm-Phường Hoàng Liệt- Q.Hoàng Mai
|
1.500
|
600
|
50
|
34
|
1
|
|
|
´
|
|
29
|
Vĩnh Tuy
|
Cụm 5-Phường Vĩnh Hưng- Q.Hoàng Mai
|
1.600
|
600
|
80
|
17
|
1
|
|
´
|
´
|
|
30
|
Đại Từ
|
Phường Đại Kim- Q.Hoàng Mai
|
3.000
|
540
|
305
|
205
|
1
|
|
´
|
´
|
|
31
|
Giáp Nhị
|
Phường Thịnh Liệt- Q.Hoàng Mai
|
914
|
800
|
158
|
75
|
1
|
|
´
|
|
|
32
|
Thạch Bàn
|
Phường Thạch Bàn- Q.Long Biên
|
2.294
|
690
|
135
|
110
|
1
|
|
´
|
|
|
33
|
Ô Cách
|
Phường Đức Giang- Q.Long Biên
|
1.600
|
1.400
|
120
|
56
|
1
|
|
´
|
|
|
34
|
Đức Hoà
|
Phường Thượng Thanh- Q.Long Biên
|
1.329
|
1.329
|
98
|
90
|
1
|
|
´
|
|
|
35
|
Gia Quất
|
Phường Thượng Thanh- Q.Long Biên
|
3.600
|
|
75
|
40
|
1
|
|
|
x
|
|
36
|
Thượng Cát
|
Phường Thượng Thanh- Q.Long Biên
|
1.500
|
|
110
|
70
|
1
|
|
|
x
|
|
37
|
Dốc Lã
|
Xã Yên Thường- H.Gia Lâm
|
1.819
|
1.155
|
27
|
27
|
1
|
|
´
|
|
|
38
|
Yên Thường
|
Xá Yên Thường- H.Gia Lâm
|
2.600
|
2.000
|
63
|
63
|
1
|
|
´
|
|
|
39
|
Vân
|
TT Yên Viên- H.Gia Lâm
|
1.500
|
1.500
|
120
|
59
|
1
|
|
´
|
|
|
40
|
Phù Đổng
|
Xã Phù Đổng- H.Gia Lâm
|
1.153
|
378
|
35
|
16
|
1
|
|
|
´
|
|
41
|
Vàng
|
Xã Cổ Bi- H.Gia Lâm
|
4.854
|
378
|
180
|
120
|
1
|
|
´
|
|
|
42
|
Keo
|
Xã Kim Sơn- H.Gia Lâm
|
9.546
|
5.120
|
130
|
90
|
1
|
|
´
|
|
|
43
|
Kim Lan
|
Xã Kim Lan- H.Gia Lâm
|
1.900
|
126
|
26
|
26
|
1
|
|
|
´
|
|
44
|
Dương Xá
|
Xã Dương Xá- H.Gia Lâm
|
6.440
|
576
|
40
|
34
|
1
|
|
´
|
|
|
45
|
Sủi
|
Xã Phú Thị- H.Gia Lâm
|
1.460
|
688
|
130
|
100
|
1
|
|
´
|
|
|
46
|
Bát Tràng
|
Xã Bát Tràng- H.Gia Lâm
|
1.900
|
1.500
|
131
|
131
|
1
|
|
´
|
|
|
47
|
Bún
|
Xã Đa Tốn- H.Gia Lâm
|
2.100
|
1.600
|
172
|
132
|
1
|
|
´
|
|
|
48
|
Cổng ĐH NNI
|
Xã Trâu Quỳ- H.Gia Lâm
|
1.642
|
797
|
86
|
76
|
1
|
|
´
|
|
|
49
|
Canh
|
Xã Xuân Phương- H.Từ Liêm
|
4.507
|
636
|
173
|
80
|
1
|
|
´
|
|
|
50
|
Hoa Tây Tựu
|
Xã Tây Tựu- H.Từ Liêm
|
9.243
|
2.500
|
96
|
|
1
|
|
´
|
|
|
51
|
Phùng Khoang
|
Xã Trung Văn- H.Từ Liêm
|
4.962
|
590
|
260
|
40
|
1
|
|
´
|
|
|
52
|
Mỹ Đình
|
Xã Mỹ Đình- H.Từ Liêm
|
9.337
|
1.142
|
182
|
5
|
1
|
|
´
|
|
|
53
|
Chợ sáng Đại Mỗ
|
Xã Đại Mỗ- H.Từ Liêm
|
4.091
|
350
|
120
|
85
|
1
|
|
´
|
|
|
54
|
Vẽ Đông Ngạc
|
Xã Đông Ngạc- H.Từ Liêm
|
3.577
|
800
|
94
|
102
|
1
|
|
´
|
|
|
55
|
Chợ Viện E
|
Cổ Nhuế- H.Từ Liêm
|
420
|
320
|
12
|
|
1
|
|
´
|
|
|
56
|
Kẻ
|
Xã Thượng Cát- H.Từ Liêm
|
1.000
|
550
|
59
|
|
1
|
|
´
|
|
|
57
|
Miêu Nha
|
Xã Tây Mỗ- H.Từ Liêm
|
706
|
187
|
77
|
|
1
|
|
´
|
|
|
58
|
Noi
|
Xã Cổ Nhuế- H.Từ Liêm
|
1.300
|
470
|
52
|
198
|
1
|
|
|
´
|
|
59
|
Chấu
|
Xã Bắc Sơn- H. Sóc Sơn
|
1.000
|
100
|
370
|
170
|
1
|
|
|
´
|
|
60
|
Bắc Phú
|
Xã Bắc Phú- H.Sóc Sơn
|
2.106
|
106
|
300
|
100
|
1
|
|
|
´
|
|
61
|
Thá
|
Xã Xuân Giang- H.Sóc Sơn
|
3.600
|
1.700
|
190
|
40
|
1
|
|
|
´
|
|
62
|
Xuân Lai
|
Xã Xuân Thu- H.Sóc Sơn
|
3.650
|
708
|
213
|
35
|
1
|
|
|
´
|
|
63
|
Yêm
|
Xã Đông Xuân- H.Sóc Sơn
|
1.500
|
150
|
103
|
19
|
1
|
|
|
´
|
|
64
|
Nam Cường
|
Xã Hiền Ninh- H.Sóc Sơn
|
3.690
|
100
|
280
|
130
|
1
|
|
|
´
|
|
65
|
Thanh Nhàn
|
Xã Thanh Xuân- H.Sóc Sơn
|
1.000
|
605
|
203
|
85
|
1
|
|
|
´
|
|
66
|
Phú Cường
|
Xã Phú Cường- H.Sóc Sơn
|
6.370
|
1.300
|
150
|
50
|
1
|
|
|
´
|
|
67
|
Thái Phù
|
Xã Mai Đình- H.Sóc Sơn
|
2.056
|
352
|
259
|
43
|
1
|
|
|
´
|
|
68
|
Dây Diều
|
Xã Minh Phú- H.Sóc Sơn
|
1.000
|
|
|
|
1
|
|
|
|
|
69
|
Vĩnh Quỳnh
|
Xã Vĩnh Quỳnh- H.Thanh Trì
|
3.215
|
1.440
|
200
|
120
|
1
|
|
´
|
|
|
70
|
Đông Mỹ
|
Xã Đông Mỹ- H.Thanh Trì
|
4.500
|
|
|
|
1
|
|
´
|
|
|
71
|
Tân Triều
|
Xã Tân Triều- H.Thanh Trì
|
900
|
60
|
70
|
50
|
1
|
|
|
x
|
|
72
|
Thanh Liệt
|
Xã Thanh Liệt- H.Thanh Trì
|
476
|
222
|
34
|
30
|
1
|
|
x
|
|
|
73
|
Vân Trì
|
Xã Vân Nội- H.Đông Anh
|
5.700
|
1.800
|
230
|
200
|
1
|
|
x
|
|
|
74
|
Kính Nỗ
|
Xã Uy Nỗ- H.Đông Anh
|
4.853
|
500
|
52
|
42
|
1
|
|
|
x
|
|
75
|
Lắp Ghép
|
Thị trấn Đông Anh- H.Đông Anh
|
2.378
|
750
|
110
|
70
|
1
|
|
x
|
|
|
76
|
Ga
|
Thị trấn Đông Anh- H.Đông Anh
|
3.846
|
920
|
122
|
82
|
1
|
|
x
|
|
|
77
|
Kim
|
Xã Xuân Nộn- H.Đông Anh
|
5.318
|
550
|
150
|
80
|
1
|
|
x
|
|
|
78
|
Liên Hà
|
Xã Liên Hà- H.Đông Anh
|
6.000
|
300
|
500
|
|
1
|
|
x
|
|
|
79
|
Đông Trù
|
Xã Đông Hội- H.Đông Anh
|
1.500
|
200
|
80
|
30
|
1
|
|
|
x
|
|
80
|
Nhội
|
Xã Thuỵ Lâm- H.Đông Anh
|
3.240
|
330
|
65
|
43
|
1
|
|
x
|
|
|
81
|
Kim Nỗ
|
Xã Kim Nỗ- H.Đông Anh
|
4.060
|
150
|
140
|
40
|
1
|
|
x
|
|
|
82
|
Bắc Hồng
|
Xã Bắc Hồng- H.Đông Anh
|
2.400
|
380
|
80
|
52
|
1
|
|
x
|
|
|
83
|
Ống
|
Xã Vân Hà- H.Đông Anh
|
3.845
|
250
|
230
|
30
|
1
|
|
x
|
|
|
84
|
Cổ Điển
|
Xã Hải Bối- H.Đông Anh
|
1.760
|
570
|
204
|
174
|
1
|
|
x
|
|
|
85
|
Bỏi
|
Xã Hải Bối- H.Đông Anh
|
2.760
|
1.300
|
305
|
255
|
1
|
|
x
|
|
|
86
|
Sa
|
Xã Cổ Loa- H.Đông Anh
|
5.629
|
280
|
120
|
45
|
1
|
|
x
|
|
|
87
|
Nam Hồng
|
Xã Nam Hồng- H.Đông Anh
|
1.800
|
530
|
170
|
60
|
1
|
|
x
|
|