|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
I
|
TOYOTA
|
|
|
|
1
|
Land Cruiser (8 chỗ)
|
2.520
|
2.750
|
|
2
|
Camry 2.4G ( 5 chỗ)
|
1.020
|
1.400
|
|
3
|
Hiace (16CN)
|
642
|
760
|
|
4
|
Venza (7 chỗ)
|
1.078
|
1.200
|
|
5
|
Corolla ZRE143L-GEXVKH 2.0 CVT ( 5 chỗ)
|
|
842
|
|
6
|
Corolla ZRE142L-GEXVKH 1.8 MT ( 5 chỗ)
|
|
723
|
|
7
|
Vios NCP93L-BEPGKU (G) ( 5 chỗ)
|
|
602
|
|
8
|
Vios NCP93L-BEPGKU (E) ( 5 chỗ)
|
|
552
|
|
9
|
Vios NCP93L-BEPGKU (Limo - 5 chỗ)
|
|
520
|
|
10
|
Yaris NCP91L-AHPRKM (E - 5 chỗ)
|
|
658
|
|
11
|
Inova GSR TGN40L-GKPNKU 2011(GSR) 7 chỗ
|
|
754
|
|
12
|
Inova JTGN40L-GKMRKU (J - 8 chỗ)
|
|
640
|
|
13
|
Fortuner TGN51L-NKPSKU (V TRD - 7 chỗ)
|
|
1.060
|
|
14
|
Fortuner TGN51L-NKPSKU (V - 7 chỗ )
|
|
1.012
|
|
15
|
Fortuner TGN60L-NKMSHU (G -7 chỗ)
|
|
840
|
|
16
|
Hiace TRH213L-JDMNKU (super Wagon- 10CN)
|
|
823
|
|
17
|
Hiace KDH213L-JEMDKU (Commuter -dầu,16 CN)
|
|
704
|
|
18
|
Hiace KDH213L-JEMDKU (Commuter - xăng, 16CN)
|
|
681
|
|
19
|
Land Cruiser UZJ200L- GNAEK ( Nhập khẩu)
|
|
2.608
|
|
20
|
Land Cruiser Prado TRJ150L - GKPEK (TX - Nhập khẩu)
|
|
1.923
|
|
21
|
Hihix KUN26L-PRMSYM (G-Nhập khẩu)
|
|
711
|
|
22
|
Hihix KUN26L-PRMSYM (E-Nhập khẩu)
|
|
568
|
|
23
|
Land Cruiser Prado TX TRJ150L-GKPEK (nhập khẩu -7 chỗ)
|
|
1.923
|
|
24
|
Camry GSV40L-JETGKU 3.5Q ( 5 chỗ)
|
|
1.507
|
|
25
|
Camry ACV40L-JETGKU 2.4Q ( 5 chỗ)
|
|
1.039
|
|
II
|
Cty Hon Da VN
|
|
|
|
1
|
CIVIC 1,8MT
|
629
|
689
|
|
2
|
CIVIC 1.8AT
|
689
|
754
|
|
3
|
Accord 3,5AT (nhập khẩu)
|
|
1.780
|
|
4
|
CRV 2.0 AT
|
|
850
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
5
|
CR-V 2.4L AT
|
|
1.100
|
|
6
|
CR-V 2.4 AT
|
|
1.133
|
|
III
|
Cty TNHH FORD VN
|
|
|
|
1
|
Ford Fiesta (NK mới - DR75-LAB) Nhập khẩu
|
|
522
|
|
2
|
Ford Fiesta (NK mới - DP09-LAA) Nhập khẩu
|
|
522
|
|
3
|
Ford Ranger UG6F901 Nhập khẩu
|
|
717
|
|
4
|
Ford Ranger DA3 AODB AT 5 chỗ, số tự động, xăng, 5 cửa, 1999cc
|
|
721
|
|
5
|
Ford Focus DA3 AODB AT 5 chỗ, số tự động, xăng, 1999cc
|
|
717
|
|
6
|
Ford Ranger DA3 G6DH AT
|
|
786
|
|
7
|
Ford Ranger DA3 QQDDAT
|
|
621
|
|
8
|
Ford Ranger DA3 QQDD MT
|
|
581
|
|
9
|
Ford Focus DA3 QQDD AT 5 chỗ,1798cc, số tự động, xăng
|
|
640
|
|
10
|
Ford Focus DA3 QQDD MT 5 chỗ,1798cc, 4 cửa, số cơ khí
|
|
600
|
|
11
|
Ford Ranger DA3 AODB AT
|
|
686
|
|
12
|
FORD TRANSIT FCCY HFFA ( 16 chỗ)
|
|
1.100
|
|
16
|
FORD EVERST UW 851-2, 7 Chỗ
|
790
|
961
|
|
17
|
FORD EVERST UW 151-7, 7 Chỗ
|
698
|
840
|
|
18
|
FORD EVERST UW 515-2, 7 Chỗ
|
657
|
792
|
|
20
|
FORD RANGER UF5FLAA
|
503
|
594
|
|
IV
|
MERCEDES-Benz VN
|
|
|
|
1
|
S 300 (5chỗ) Nhập khẩu
|
3.861
|
4.264
|
|
2
|
C-200 Elegance Automatic tranmission số tự động 5 chỗ
|
1.130
|
1.273
|
|
3
|
E-300 Elegance 7G-Tronic tranmission Số tự động 5 chỗ
|
2.150
|
2.487
|
|
4
|
Sprinter 313CDI ( 16chỗ)
|
|
961
|
|
5
|
R 300 (6chỗ) Nhập khẩu
|
|
3.114
|
|
6
|
SLK 200 Kompressor 2 chỗ Nhập khẩu
|
|
2.088
|
|
7
|
E350 (4 chỗ) Coupe Nhập khẩu
|
|
3.114
|
|
8
|
CLS 300 (4chỗ ) Nhập khẩu
|
|
3.219
|
|
V
|
MEKONG
|
|
|
|
1
|
PMC Premio II DD1022 4x4
|
|
397
|
|
VI
|
SANYANG
|
|
|
|
1
|
Ôtô tải VAN V5-SC3-A2
|
|
224
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
2
|
Ôtô con V9-SC3-B2
|
|
221
|
|
3
|
Ôtô khách V11-SC3-C2
|
|
233
|
|
4
|
Ô tô Tải SC2-A 1000kg
|
|
171
|
|
5
|
Ô taô tải SC2-A2 1000kg
|
|
166
|
|
6
|
Ôtô tải Sát xi tải SC2-B (2365kg)
|
|
166
|
|
7
|
Ôtô tải Sát xi tải SC2-B2 (2365kg)
|
|
160
|
|
8
|
Ôtô tải (tự đổ) SC1-B2 dưới 1 tấn
|
|
164
|
|
9
|
Ôtô tải (tự đổ) SC1-B2-2 dưới 1 tấn
|
|
162
|
|
10
|
Ô tô tải SC2-A 880kg
|
|
129
|
|
11
|
Ô tô tải SC2-A2 880kg
|
|
126
|
|
12
|
Ôtô tải Sát xi tải SC2-B dưới 2 tấn
|
|
126
|
|
13
|
Ôtô tải Sát xi tải SC2-B2 dưới 2 tấn
|
|
123
|
|
VII
|
Xe do Cty TYNHH ôtô Hoa Mai SX
|
|
|
|
1
|
HD990 (990kg)
|
177
|
197
|
|
2
|
HD2500 (2500kg)
|
242
|
287
|
|
3
|
HD3000 (3000kg)
|
252
|
286
|
|
4
|
HD6500 (6500kg) có điều hoà
|
397
|
436
|
|
5
|
HD680A-TL Không ĐH-cabin đôi
|
|
151
|
|
6
|
HD680A-TD
|
|
162
|
|
7
|
HD900A-TL Không ĐH- cabin đơn
|
|
142
|
|
8
|
HD990TL Có điều hoà
|
|
166
|
|
9
|
HD990TK Có điều hoà
|
|
174
|
|
10
|
HD1800TL Có ĐH
|
|
195
|
|
11
|
HD1800TK Có ĐH
|
|
204
|
|
12
|
HD3450MP Có ĐH - cabin đôi
|
|
332
|
|
13
|
HD3450A-MP.4x4 Có ĐH - cabin đôi
|
|
382
|
|
14
|
HD3600MP Có ĐH - Cabin đơn
|
|
332
|
|
15
|
HD4950MP Có ĐH-Cabin đôi
|
|
382
|
|
16
|
HD5000A-MP.4x4 Có ĐH-Thùng 5,5m
|
|
409
|
|
17
|
HD5000MP.4x4 Có ĐH-Thùng 6,8m
|
|
415
|
|
18
|
HD700
|
|
155
|
|
19
|
HD3450A Cabin đơn
|
|
316
|
|
20
|
HD3450B Cabin kép
|
|
334
|
|
21
|
HD3450A.4x4 Cabin đơn
|
|
357
|
|
22
|
HD3450B.4x4 Cabin kép
|
|
375
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
23
|
HD4950 Cabin đơn
|
|
346
|
|
24
|
HD4950.4x4 Cabin đơn
|
|
387
|
|
25
|
HD4950A Cabin kép
|
|
364
|
|
26
|
HD4959A.4x4 Cabin kép
|
|
405
|
|
27
|
HD7000 Có ĐH
|
|
500
|
|
VIII
|
Cty SX ôtô JRD- VN
|
|
|
|
1
|
JRD MANJIA - I Tải 600 kg, (2chỗ)
|
109
|
123
|
|
2
|
JRD STORM- I Tải 980 kg, (2 chỗ)
|
148
|
162
|
|
3
|
JRD EXCEL - I Tải 1.45 tấn, (3 chỗ)
|
176
|
193
|
|
IX
|
SUZUKI
|
|
|
|
1
|
SUZUKI SK410K ô tô tải, 970cc
|
158
|
193
|
|
2
|
SUZUKI SK410WV (7chỗ), 970cc
|
260
|
338
|
|
3
|
SUZUKI SK410WV-BẠC (7 chỗ), 970cc
|
263
|
340
|
|
4
|
SUZUKI APV GL (8 chỗ), 1.590cc
|
403
|
490
|
|
5
|
SUZUKI APV GLS (8 chỗ), 1.590cc
|
|
511
|
|
6
|
SUZUKI Carry (tải, không trọng lực)
|
192
|
215
|
|
7
|
SUZUKI Carry (tải, có trọng lực)
|
201
|
225
|
|
X
|
XE DO NHÀ MÁY Ô TÔ VEAM MOTOR SX, LR
|
|
|
|
1
|
Maz 437041 VM5050
|
|
499
|
|
2
|
Maz 533603 - VM 8300
|
|
699
|
|
3
|
Maz630305 - VM13300
|
|
899
|
|
4
|
Maz 555102 -VM 9800
|
|
599
|
|
5
|
Maz551605 - VM 20000
|
|
999
|
|
6
|
Maz 651705 - VM 19000
|
|
1.090
|
|
7
|
Maz 543203 - VM 63000
|
|
635
|
|
8
|
Maz 642205 - VM 44000
|
|
818
|
|
9
|
Maz 642208 - VM 52000
|
|
863
|
|
XI
|
XE DO CTY TNHH LIÊN DOANH HOÀ BÌNH SX, LẮP RÁP
|
|
|
|
1
|
Nissan Grand Livina L10M
|
911
|
611
|
|
2
|
Grand Livina 1.8L 4AT
|
|
685
|
|
3
|
Grand Livina 1.8L 6MT
|
|
636
|
|
XII
|
NISAAN VN
|
|
|
|
1
|
Navara 2.5L 6MT
|
|
686
|
|
2
|
Navara LE 2.5 (PICK UP)
|
|
642
|
|
XIII
|
Cty CP ôtô Đô Thành
|
|
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
1
|
Hyundai- MIGHTY HD65 (sátxi tải)
|
|
489
|
|
2
|
Hyundai- MIGHTY HD72 (sátxi tải)
|
|
508
|
|
3
|
Ôtô khách HDK29
|
|
887
|
|
4
|
Huyndai HD250 (13 tấn)
|
|
1.555
|
|
XIV
|
Cty TNHH Liên doanh SX ôtô Ngôi Sao :xe Mitsubishi
|
|
|
|
1
|
Grandis NA4WLRUYLVT( 7chỗ)
|
|
1.034
|
|
2
|
Grandis Limited NA4WLRUYLVT( 7chỗ)
|
|
1.044
|
|
3
|
Zinger GLS(AT) VC4WLRHEY- 8 chỗ
|
|
728
|
|
4
|
Zinger GLS -VC4WLRHEY- 8 chỗ
|
|
697
|
|
5
|
Canter 7.5 GREAT C&C (satxi tải) FE85G6SLDD1
|
|
618
|
|
6
|
Canter 7.5 GREAT T.hở - FE85G6SLDD2 (TC)
|
|
650
|
|
7
|
Canter 7.5 GREAT T.kín - FE85G6SLDD2 (TK)
|
|
675
|
|
8
|
Canter 6.5 WIDE C&C (satxi tải) - FE85G6SLDD1
|
|
594
|
|
9
|
Canter 6.5 WIDE (T.hở) - FE85G6SLDD1(TC)
|
|
623
|
|
10
|
Canter 6.5 WIDE (T.kín) - FE85G6SLDD1(TC)
|
|
646
|
|
11
|
Canter 4.7 LW C&C (Satxi tải) - FE73G6SLDD1
|
|
556
|
|
12
|
Canter 4.7 LW (T.hở) - FE73G6SLDD1 (TC)
|
|
585
|
|
13
|
Canter 4.7 LW (T.kín) - FE73G6SLDD1 (TK)
|
|
607
|
|
14
|
Tritan DC GLS (AT) cabin kép, số tự động 565/640kg
|
|
664
|
|
15
|
Tritan DC GLS cabin kép, 575/650kg
|
|
631
|
|
16
|
Tritan DC GLX cabin kép, 680kg
|
|
564
|
|
17
|
Tritan DC GL cabin kép, 715kg
|
|
517
|
|
18
|
Pajero GLS (AT) 7chỗ (số tự động)
|
|
2.096
|
|
19
|
Pajero GLS 7chỗ
|
|
2.025
|
|
20
|
Pajero GL 9chỗ
|
|
1.779
|
|
21
|
Pajero cứu thương ( 4+1chỗ)
|
|
945
|
|
22
|
L300 cứu thương ( 6+1chỗ)
|
|
703
|
|
XV
|
Cty ôtô Đông Phong
|
|
|
|
1
|
Trường Giang DFM TD7T ( 5 số cầu ngang)
|
|
345
|
|
2
|
Trường Giang DFM TD7TA ( 5 số cầu gang) SX 2010
|
|
387
|
|
3
|
Trường Giang DFM TD7TA (5 số cầu thép) SX 2010
|
|
400
|
|
4
|
Trường Giang DFM TD7TA (6 số cầu thép) SX 2010
|
|
430
|
|
5
|
Trường Giang DFM TD7TB (6 số cầu thép, hộp số to, cầu chậm) SX 2011
|
|
440
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
6
|
Trường Giang DFM TD7,5TA (6 số 1 cầu, cầu thép máy Cummins)SX 2010
|
|
465
|
|
7
|
Trường Giang DFM TD7,5TA (6 số 1 cầu, cầu thép máy Cummins) SX 2011
|
|
475
|
|
8
|
Trường Giang DFM TD4.99T (8 số cầu thép, động cơ Yuchai,máy 100Kw)
|
|
460
|
|
9
|
Trường Giang DFM TD 4.95T
|
|
320
|
|
10
|
Trường Giang DFM TD 4.98TB
|
|
400
|
|
11
|
Trường Giang DFM TD 3.45-4x2 (máy 85Kw)SX 2009
|
|
295
|
|
12
|
Trường Giang DFM TD 3.45-4x2 (máy 96Kw, cầu chậm)
|
|
365
|
|
13
|
Trường Giang DFM TD2.35TB (loại 5 số) SX 2010
|
|
280
|
|
14
|
Trường Giang DFM TD2.35TC (loại 7 số)
|
|
285
|
|
15
|
Trường Giang DFM TD0.97TA SX 2010
|
|
195
|
|
16
|
Trường Giang DFM TD1.8TA SX 2010
|
|
235
|
|
17
|
Trường Giang DFM TD8180 SX 2011
|
|
600
|
|
18
|
Trường Giang DFM TD4.98T 4x4 ( SX 2009)
|
|
349
|
|
19
|
Trường Giang DFM TD4.98T 4x4 (cầu chậm,2 cầu máy 96kw, SX 2010)
|
|
415
|
|
20
|
Trường Giang DFM TD5T 4x4 ( 2 cầu, mày 85kw, SX 2009)
|
|
341
|
|
21
|
Trường Giang DFM TD7T 4x4 ( 2 cầu) SX 2010
|
|
470
|
|
22
|
Trường Giang DFM TD7TB 4x4 (6số, động cơ Cummins) SX 2010
|
|
500
|
|
23
|
Trường Giang DFM -TL900A SX 2010
|
|
150
|
|
24
|
Trường Giang DFM -TT1.25TA SX 2010
|
|
200
|
|
25
|
Trường Giang DFM -TT1.25TA/KM SX 2010
|
|
200
|
|
26
|
Trường Giang DFM -TT1.8TA (Loại động cơ 46Kw) SX 2010
|
|
222
|
|
27
|
Trường Giang DFM EQ3.8T-KM SX 2009
|
|
257
|
|
28
|
Trường Giang DFM EQ4.98T-KM SX 2010
|
|
340
|
|
29
|
Trường Giang DFM EQ 7TA-TMB SX 2009
|
|
323
|
|
30
|
Trường Giang DFM EQ 7TA-KM (5 số,cầu gang) SX 2010
|
|
338
|
|
31
|
Trường Giang DFM EQ 7TA-KM ( 5 số,cầu thép) SX 2010
|
|
351
|
|
32
|
Trường Giang DFM EQ 7TA-KM ( 6 số,cầu gang) SX 2010
|
|
348
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
33
|
Trường Giang DFM EQ 7TA-KM ( 6 số,cầu thép) SX 2010
|
|
361
|
|
34
|
Trường Giang DFM EQ 7TA-KM ( 6 số,cầu thép) SX 2010
|
|
390
|
|
35
|
Trường Giang DFM EQ 7140TA ( 6 số,cầu thép, động cơ Cumins)
|
|
425
|
|
36
|
Trường Giang DFM EQ 7140TA ( 6 số,cầu thép, động cơ Cumins) SX 2011
|
|
430
|
|
37
|
Trường Giang DFM -TD 7TB ( 6 số,cầu thép, hộp số to cầu chậm) SX 2011
|
|
430
|
|
38
|
Trường Giang DFM -TD 6.5B SX 2010
|
|
400
|
|
39
|
Trường Giang DFM -TD 6.9B ( Loại máy 96Kw, cầu chậm) SX 2010
|
|
365
|
|
40
|
Trường Giang DFM -TD 3.45B ( Loại 5 số) SX 2010
|
|
280
|
|
41
|
Trường Giang DFM -TD 3.45B ( Loại 5 số) SX 2010
|
|
285
|
|
42
|
Trường Giang DFM -TD 1.25B SX 2010
|
|
195
|
|
43
|
Trường Giang DFM -TD 2.5B SX 2010
|
|
195
|
|
44
|
Trường Giang DFM -TL 900A/KM ( Loại động cơ 38Kw) SX 2010
|
|
150
|
|
45
|
Trường Giang DFM -TT1.85B( Loại động cơ 38Kw) SX 2010
|
|
200
|
|
46
|
Trường Giang DFM -TT1.5B( Loại động cơ 46Kw) SX 2010
|
|
222
|
|
47
|
Trường Giang DFM -TT1.8TA/KM ( Loại động cơ 46Kw) SX 2010
|
|
222
|
|
48
|
Trường Giang DFM -TT3.8B ( Loại động cơ 46Kw) SX 2011
|
|
257
|
|
49
|
Trường Giang DFM EQ4.98T-KM6511( loai động cơ96Kw) SX 2010
|
|
340
|
|
XVI
|
Cty ôtô Thống Nhất ( Thừa Thiên Huế) County HAK29DD - D4DD 29 chỗ
|
|
|
|
1
|
Xe nội thất nội, ghế bật, bọc vải Simili
|
|
755
|
|
2
|
Xe nội thất nội, ghế bật, bọc vải nhập khẩu Hàn Quốc
|
|
760
|
|
3
|
Xe nội thất nhập khẩu, ghế bật, bọc vải Simili
|
|
765
|
|
4
|
Xe nội thất nhập khẩu, ghế bật, bọc vải nhập khẩu Hàn Quốc
|
|
770
|
|
XVII
|
Cty TNHH xe hơi thể thao Uy Tín ( xe hiệu Porsche)
|
|
|
|
1
|
Boxster 2 chỗ (Boxer 6 xylanh)
|
|
2.300
|
|
2
|
Cayman 2 chỗ ( 6 xy lanh)
|
|
2.200
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
3
|
Cayenne 5 chỗ - V6
|
|
2.500
|
|
4
|
Cayenne S 5 chỗ V8
|
|
3.400
|
|
5
|
Cayenne S Hybrid V6
|
|
3.600
|
|
6
|
Cayenne Turbo V8
|
|
5.200
|
|
7
|
Panamera S V8
|
|
4.400
|
|
8
|
Panamera V9
|
|
3.450
|
|
XVIII
|
CÁC LOẠI XE VOLKSWAGEN
|
|
|
|
1
|
Volkswagen New Beetle 2.0, dung tích 1.984 cm3, sản xuất năm 2009
|
|
1.168
|
|
2
|
Volkswagen New Beetle 1.6, dung tích 1.984 cm3, sản xuất năm 2010
|
|
1.055
|
|
3
|
Volkswagen Tiguan, dung tích 1.984 cm3, sản xuất năm 2010
|
|
1.525
|
|
4
|
Volkswagen Tiguan, dung tích 1.984 cm3, sản xuất năm 2011
|
|
1.555
|
|
5
|
Volkswagen Passat CC, dung tích 1.984 cm3, sản xuất năm 2010
|
|
1.661
|
|
6
|
Volkswagen Passat CC Sport, dung tích 1.984 cm3, sản xuất năm 2009
|
|
1.661
|
|
7
|
Volkswagen Scirocco Sport, dung tích 1.394 cm3, sản xuất năm 2010
|
|
796
|
|
XIX
|
CÁC LOẠI XE KHÁC
|
|
|
|
1
|
Thaco - Ôtô tải - 13tấn
|
|
935
|
|
2
|
Thaco- FC700-MBB (tải 6,5tấn)
|
|
410
|
|
3
|
CHEVROLET CAPTIVA (Ôtô 7CN -1.998cc)
|
|
415
|
|
4
|
Hyundai Avante (5CN)
|
|
477
|
|
5
|
Vinaxuki - Tải 1240kg
|
|
1.630
|
|
6
|
Vinaxuki - Tải 3500kg
|
|
267
|
|
7
|
Thaco - Ôtô tải - 13tấn
|
|
935
|
|
8
|
Thaco - Ôtô tải - 2tấn (tự đổ)
|
|
317
|
|
9
|
Thaco - Ôtô tải - 6tấn (tự đổ)
|
|
459
|
|
10
|
Thaco - Ôtô tải - 7tấn (tự đổ)
|
|
629
|
|
11
|
Thaco (Ôtô tải-750kg)
|
|
135
|
|
12
|
Ford Ranger UG6F901 (tải-Pickup cabinkép)
|
|
682
|
|
13
|
ISUZU D-MAX LS (tải-Pickup cabinkép)
|
|
565
|
|
14
|
Suzuki FVR34Q (tải thùng kín)
|
|
1.334
|
|
15
|
SYM T880 (tải 880kg)
|
|
165
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
16
|
Ba -Hai (ôtô khách-42 CN)
|
|
1.315
|
|
17
|
SONGHUAJIANG (ôtô tải-970kg)
|
|
115
|
|
18
|
Hyundai HD120-TCF6/HĐ(ôtô tải 4,76tấn)
|
|
550
|
|
19
|
Hyundai - HD72 (ôtô tải 3,3tấn)
|
|
588
|
|
20
|
HINO (Ôtô tải 16,2tấn)
|
|
1.050
|
|
21
|
KIA Spectra ( 5chỗ)
|
|
250
|
|
22
|
Kia Bongo III 1,4 tấn (xe đã SD của HQ SX năm 20005)
|
|
265
|
|
23
|
Kia Bongo 1,4 tần ( đã qua SD của HQ SX năm 2006)
|
|
280
|
|
24
|
Kia Libero 1 tấn ( HQ SX năm 2007)
|
|
230
|
|
25
|
Thaco FTC700 ( 7 tấn)
|
|
496
|
|
26
|
Thaco FLC345 ( 3,45 tấn)
|
|
289
|
|
27
|
Thaco FLC450 ( 4,5 tấn)
|
|
289
|
|
28
|
Thaco FLC800-4WD ( 7,5 tấn)
|
|
566
|
|
29
|
Thaco OLLIN800 ( 8 tấn)
|
|
445
|
|
30
|
Thaco FLD800 ( 7,9 tấn)
|
|
550
|
|
31
|
Thaco TOWNRR700-TB ( 700 kg)
|
|
154
|
|
32
|
ThacoFLD750 ( 7,2tấn)
|
|
465
|
|
33
|
ThacoFLD1000 ( 7 tấn)
|
|
634
|
|
34
|
ThacoFLD300 ( 3 tấn)
|
|
298
|
|
35
|
ThacoFLD800-4WD ( 7,5 tấn)
|
|
589
|
|
36
|
Thaco KB88SLI- 39 chỗ
|
|
907
|
|
37
|
Thaco FC350 3,5 tấn
|
|
270
|
|
38
|
Thaco FC350-MBB 3,1 tấn
|
|
291
|
|
39
|
Thaco FC350-MBM 3 tấn
|
|
303
|
|
40
|
Thaco 350-TK 2,74 tấn
|
|
297
|
|
41
|
Thaco FC450 4,5 tấn
|
|
270
|
|
42
|
Kia K2700II 1,25 tấn
|
|
204
|
|
43
|
Kia K3000S 1,4tấn
|
|
233
|
|
44
|
Kia K3000S/THACO-TMB-C 1,2tấn
|
|
244
|
|
45
|
Kia K3000S/THACO-MBB-C 1,2tấn
|
|
245
|
|
46
|
Kia K3000S/THACO-TK-C 1,1tấn
|
|
249
|
|
47
|
Kia MORNING BAH42F8 5 CN
|
|
276
|
|
48
|
Kia CARENS FGFC42 7CN
|
|
458
|
|
49
|
Kia CARENS FGKA42 7CN
|
|
494
|
|
50
|
Kia CARENS FGKA43 7CN
|
|
514
|
|
Số TT
|
Hiệu xe
|
Giá theo QĐ 58/2010/QĐ-UBND (Triệu đồng)
|
Giá
điều chỉnh,
bổ sung
(Triệu đồng)
|
|
51
|
Hyundai HD65/Thaco-MBB 2,4 tấn
|
|
445
|
|
52
|
Hyundai HD65/Thaco-TK 2,4 tấn
|
|
447
|
|
53
|
Hyundai HD72/Thaco-MBB 3,4 tấn
|
|
478
|
|
54
|
Hyundai HD72/Thaco-TK 3,4 tấn
|
|
480
|
|
55
|
Hyundai HD120/Thaco 5,5 tấn
|
|
739
|
|
56
|
Hyundai HD120/Thaco-MBB 5 tấn
|
|
775
|
|
57
|
Mazda mazda3 MT 5 CN
|
|
732
|
|
58
|
Mazda mazda3 AT 5 CN
|
|
762
|
|
59
|
Mazda mazda BT50 5 CN
|
|
574
|
|
60
|
Tải JAC- 1250kg TRA1025H-TRACI(D104)
|
|
180
|
|
61
|
Tải JAC- 1.5T mới HFC1030K(DSAC0)
|
|
274
|
|
62
|
Tải JAC-1.8T HFC1041K (D830)
|
|
294
|
|
63
|
Tải JAC-2.15TTRA104K-TRACI(D830)
|
|
294
|
|
64
|
Tải JAC 2.4T; 3.45T HFC1047K(D800);
|
|
320
|
|
65
|
Tải JAC.45T mới HFC 1061K (E2025)
|
|
345
|
|
66
|
Tải JAC 5.5T HFC1083KR(E8701)
|
|
411
|