|
TT
|
LOẠI XE
|
NGUỒN GỐC
|
GIÁ (mới 100%)
|
|
NHÃN HIỆU AUDI
|
|
1 |
|
AUDI Q5 2.0T QUATTRO dung tích 1984 cc 5 chỗ
|
Đức
|
2 300
|
|
NHÃN HIỆU BENTLEY
|
|
1 |
|
BENTLEY MULSANNE SPEED 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
24 897
|
|
NHÃN HIỆU BMW
|
|
1 |
|
BMW X3 XDRIVE 20D dung tích 1995 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 048
|
|
2
|
BMW X3 XDRIVE 28i
|
nhập khẩu
|
2 479
|
|
3
|
BMW X3 XDRIVE 28i XLINE dung tích 1997 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 231
|
|
NHÃN HIỆU CAMC
|
|
1 |
|
CAMC DONGLINH/P11C-UH-MB1 dung tích 10520 cc trọng tải 17900 kg
|
Việt Nam
|
1 495
|
|
NHÃN HIỆU CHANGAN
|
|
1 |
|
CHANGAN SC1022DBN
|
Việt Nam
|
147
|
|
2
|
CHANGAN SC1022DBN/TK
|
Việt Nam
|
157
|
|
3
|
CHANGAN SC1022DBN/TK-1
|
Việt Nam
|
157
|
|
4
|
CHANGAN SC1022DBN-1
|
Việt Nam
|
147
|
|
5
|
CHANGAN SC1022DBN-1/MB
|
Việt Nam
|
147
|
|
NHÃN HIỆU CHENGLONG
|
|
1 |
|
CHENGLONG ALP/YC6L310-33/MB dung tích 8424 cc trọng tải 17900 kg
|
Việt Nam
|
1 200
|
|
2
|
CHENGLONG ALP/YC6L310-33/NT-MB dung tích 8424 cc trọng tải 17900 kg
|
Việt Nam
|
1 210
|
|
3
|
CHENGLONG HUH/YC6L310-33-MB1 dung tích 8424 cc trọng tải 17900 kg
|
Việt Nam
|
1 210
|
|
4
|
CHENGLONG HUH/YC6L310-33-MP2.T dung tích 8424 cc trọng tải 17900 kg
|
Việt Nam
|
1 220
|
|
5
|
CHENGLONG LZ4250MDB dung tích 10338 cc
|
Trung Quốc
|
945
|
|
6
|
CHENGLONG LZ4251QDCA
|
nhập khẩu
|
980
|
|
7
|
CHENGLONG LZ5251GJBM dung tích 10338 cc
|
Trung Quốc
|
1 320
|
|
8
|
CHENGLONG TTCM/YC6L340-33-KM dung tích 8424 cc trọng tải 22450 kg
|
Việt Nam
|
1 355
|
|
9
|
CHENGLONG TTCM/YC6L340-33-KM-01 dung tích 8424 cc trọng tải 22450 kg
|
Việt Nam
|
1 340
|
|
NHÃN HIỆU CHEVROLET
|
|
1 |
|
CHEVROLET CAPTIVA 1LR26 WITH LE9 ENGINE dung tích 2384 cc 7 chỗ
|
Việt Nam
|
829
|
|
2
|
CHEVROLET COLORADO HIGH COUNTRY dung tích 2776 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
780
|
|
3
|
CHEVROLET CRUZE KL1J-JNE11/AA5-1 dung tích 1598 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
532
|
|
4
|
CHEVROLET SPARK VAN dung tích 995 cc 2 chỗ
|
nhập khẩu
|
255
|
|
NHÃN HIỆU CHIẾN THẮNG
|
|
1 |
|
CHIẾN THẮNG CT1.2TD1 dung tích 1809 cc
|
Việt Nam
|
176
|
|
2
|
CHIẾN THẮNG CT3.95TD1 dung tích 2672 cc trọng tải 3950 kg
|
Việt Nam
|
278
|
|
3
|
CHIẾN THẮNG CT6,50TL2/KM dung tích 4214 cc
|
Việt Nam
|
418
|
|
NHÃN HIỆU CNHTC
|
|
1 |
|
CNHTC ZZ3255M3645B dung tích 9726 cc
|
Trung Quốc
|
1 078
|
|
2
|
CNHTC ZZ3315N3265B dung tích 9726 cc
|
Trung Quốc
|
1 280
|
|
3
|
CNHTC SAOBAC WD615.47-KM1
|
Việt Nam
|
1 098
|
|
NHÃN HIỆU CỬU LONG
|
|
1 |
|
CỬU LONG TMT BS61T
|
Việt Nam
|
185
|
|
2
|
CỬU LONG TMT CA3515T (-MB, -TK… các loại) dung tích 970 cc trọng tải 1250 kg
|
Việt Nam
|
133
|
|
3
|
CỬU LONG TMT CA4515T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
180
|
|
4
|
CỬU LONG TMT CA3513T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
133
|
|
5
|
CỬU LONG TMT DF11887D
|
Việt Nam
|
530
|
|
6
|
CỬU LONG TMT DF11888D dung tích 4257 cc trọng tải 8660 kg
|
Việt Nam
|
540
|
|
7
|
CỬU LONG TMT DF310215T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
1 150
|
|
8
|
CỬU LONG TMT JB4515T-MB dung tích 998 cc trọng tải 1190 kg
|
Việt Nam
|
167
|
|
9
|
CỬU LONG TMT KC11880D
|
Việt Nam
|
507
|
|
10
|
CỬU LONG TMT KC240151T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
855
|
|
11
|
CỬU LONG TMT KC9677D dung tích 4214 cc trọng tải 7645 kg
|
Việt Nam
|
465
|
|
12
|
CỬU LONG TMT KM3820T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
210
|
|
13
|
CỬU LONG TMT KM5835D dung tích 2156 cc
|
Việt Nam
|
305
|
|
14
|
CỬU LONG TMT KM5850T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
250
|
|
15
|
CỬU LONG TMT KM8875TL-MB dung tích 3875 cc trọng tải 7500 kg
|
Việt Nam
|
425
|
|
16
|
CỬU LONG TMT PY10575T2 dung tích 4257 cc trọng tải 7420 kg
|
Việt Nam
|
560
|
|
17
|
CỬU LONG TMT SINO290D
|
Việt Nam
|
1 080
|
|
18
|
CỬU LONG TMT SINO336D
|
Việt Nam
|
1 270
|
|
19
|
CỬU LONG TMT TATA SUPER ACE
|
Việt Nam
|
235
|
|
20
|
CỬU LONG TMT TT1105T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
158
|
|
21
|
CỬU LONG TMT ZB6020T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
250
|
|
22
|
CỬU LONG TMT ZB6024D
|
Việt Nam
|
270
|
|
23
|
CỬU LONG TMT ZB7325T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
298
|
|
24
|
CỬU LONG TMT ZB7335D
|
Việt Nam
|
335
|
|
25
|
CỬU LONG TMT ZB7335T (-MB, -TK… các loại)
|
Việt Nam
|
340
|
|
NHÃN HIỆU DAEWOO
|
|
1 |
|
DAEWOO M9AEF dung tích 11051 cc
|
nhập khẩu
|
4 238
|
|
NHÃN HIỆU ĐÔ THÀNH
|
|
1 |
|
ĐÔ THÀNH HD85
|
Việt Nam
|
540
|
|
2
|
ĐÔ THÀNH HD85-TK dung tích 3907 cc trọng tải 4550 kg
|
Việt Nam
|
580
|
|
3
|
ĐÔ THÀNH HD85-TMB
|
Việt Nam
|
560
|
|
4
|
ĐÔ THÀNH HD98
|
Việt Nam
|
575
|
|
5
|
ĐÔ THÀNH HD98S
|
Việt Nam
|
590
|
|
6
|
ĐÔ THÀNH HD98S-TK
|
Việt Nam
|
613
|
|
7
|
ĐÔ THÀNH HD98S-TMB
|
Việt Nam
|
610
|
|
8
|
ĐÔ THÀNH HD98-TK
|
Việt Nam
|
598
|
|
9
|
ĐÔ THÀNH HD98-TMB
|
Việt Nam
|
595
|
|
10
|
ĐÔ THÀNH HD98-TMB1
|
Việt Nam
|
595
|
|
11
|
ĐÔ THÀNH HD98-TMB2
|
Việt Nam
|
595
|
|
NHÃN HIỆU DONGBEN
|
|
1 |
|
DONGBEN DB1021/KM-01 dung tích 1051 cc trọng tải 770 kg
|
Việt Nam
|
145
|
|
2
|
DONGBEN DB1021/TK.01 dung tích 1051 cc
|
Việt Nam
|
165
|
|
3
|
DONGBEN DBX30-V2 dung tích 1298 cc
|
Việt Nam
|
245
|
|
4
|
DONGBEN DBX30-V5 dung tích 1298 cc
|
Việt Nam
|
245
|
|
5
|
DONGBEN DB1021/KM-02 dung tích 1051 cc
|
Việt Nam
|
140
|
|
NHÃN HIỆU DONGFENG
|
|
1 |
|
DONGFENG CKGT/L315 30,SCS746L dung tích 8900 cc
|
Việt Nam
|
2 130
|
|
2
|
DONGFENG CSC5161GYY dung tích 5900 cc trọng tải 8870 kg
|
Trung Quốc
|
730
|
|
3
|
DONGFENG DFL3160BX1A dung tích 6494 cc
|
nhập khẩu
|
770
|
|
4
|
DONGFENG EQ3250GZ4D8 dung tích 7255 cc
|
Trung Quốc
|
1 015
|
|
5
|
DONGFENG FL 1360BX-1A dung tích 6494 cc
|
nhập khẩu
|
780
|
|
6
|
DONGFENG HH/B170-33-TM.WB61 dung tích 5900 cc
|
Việt Nam
|
700
|
|
7
|
DONGFENG HH/L315-30-TM dung tích 8900 cc
|
Việt Nam
|
1 180
|
|
8
|
DONGFENG HH/L315-30-TM10x4 dung tích 8900 cc trọng tải 21450 kg
|
Việt Nam
|
1 330
|
|
9
|
DONGFENG HP/L340-30-KM dung tích 8900 cc trọng tải 21550 kg
|
Việt Nam
|
1 270
|
|
10
|
DONGFENG YG3250B dung tích 7255 cc
|
Trung Quốc
|
830
|
|
NHÃN HIỆU FAW
|
|
1 |
|
FAW CA1310P66K2L7T4ETTCM
|
Việt Nam
|
900
|
|
2
|
FAW CA4250P66K2T1A3E
|
Trung Quốc
|
1 000
|
|
NHÃN HIỆU FORD
|
|
1 |
|
FORD ECOSPORT TITANIUM AT, NON-PACK (JK8 5D UEJA)
|
Việt Nam
|
668
|
|
2
|
FORD EVEREST 4x2 (ZAAJ9FC0003) dung tích 2198 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
1 249
|
|
3
|
FORD EVEREST TITANIUM 4x2 (ZAAE9FC0002) dung tích 2198 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
1 329
|
|
4
|
FORD EVEREST TITANIUM 4x4 (ZAAE9HD0007) dung tích 3198 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
1 629
|
|
5
|
FORD FIESTA SPORT 1.0 AT (JA8-5D-M1JE) dung tích 998 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
659
|
|
6
|
FORD FIESTA SPORT 1.5 AT (JA8-5D-UEJD) dung tích 1498 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
604
|
|
7
|
FORD FIESTA TITA 1.5 AT (JA8-4D-UEJD) dung tích 1498 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
599
|
|
8
|
FORD FOCUS 1.5 AT DYB-4D-M9DC dung tích 1498 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
899
|
|
9
|
FORD FOCUS 1.5 AT DYB-5D-M9DC dung tích 1498 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
899
|
|
10
|
FORD FOCUS 1.6 AT DYB-4D-PNDA dung tích 1596 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
799
|
|
11
|
FORD FOCUS 1.6 AT DYB-5D-PNDA dung tích 1596 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
799
|
|
12
|
FORD RANGER XLS AT 4x2 dung tích 2198 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
653
|
|
NHÃN HIỆU FORLAND
|
|
1 |
|
FORLAND THACO FD9000 dung tích 4214 cc trọng tải 8700 kg
|
Việt Nam
|
451
|
|
2
|
FORLAND THACO FLD150C-1
|
Việt Nam
|
229
|
|
3
|
FORLAND THACO FLD250C dung tích 1809 cc
|
Việt Nam
|
228
|
|
4
|
FORLAND THACO FLD345C
|
Việt Nam
|
264
|
|
5
|
FORLAND THACO FLD490C-4WD dung tích 2540 cc
|
Việt Nam
|
380
|
|
6
|
FORLAND THACO FLD800C-4WD-1 dung tích 4214 cc trọng tải 7002 kg
|
Việt Nam
|
538
|
|
7
|
FORLAND THACO FD1600
|
Việt Nam
|
706
|
|
8
|
FORLAND THACO FD9500
|
Việt Nam
|
537
|
|
NHÃN HIỆU FOTON
|
|
1 |
|
FOTON 340PS
|
nhập khẩu
|
1 320
|
|
2
|
FOTON THACO AUMAN C1400/P255-MB1
|
Việt Nam
|
1 025
|
|
3
|
FOTON THACO AUMAN C160/C170-CS-1
|
Việt Nam
|
639
|
|
4
|
FOTON THACO AUMAN C160/C170-XITEC
|
Việt Nam
|
864
|
|
5
|
FOTON THACO AUMAN C340-CS
|
Việt Nam
|
1 224
|
|
6
|
FOTON THACO AUMAN D240/W290
|
Việt Nam
|
1 200
|
|
7
|
FOTON THACO AUMARK 198B-CS/MB1
|
Việt Nam
|
394
|
|
8
|
FOTON THACO AUMARK 198B-CS/MB2
|
Việt Nam
|
396
|
|
9
|
FOTON THACO AUMARK 198B-CS/TK1
|
Việt Nam
|
403
|
|
10
|
FOTON THACO AUMARK 198B-CS/TK2
|
Việt Nam
|
401
|
|
11
|
FOTON THACO AUMARK 198B-CS/TL
|
Việt Nam
|
377
|
|
12
|
FOTON THACO AUMARK 500A-CS/MB1
|
Việt Nam
|
394
|
|
13
|
FOTON THACO AUMARK 500A-CS/MB2
|
Việt Nam
|
396
|
|
14
|
FOTON THACO AUMARK 500A-CS/TK1
|
Việt Nam
|
403
|
|
15
|
FOTON THACO AUMARK 500A-CS/TK2
|
Việt Nam
|
401
|
|
16
|
FOTON THACO AUMARK 500A-CS/TL
|
Việt Nam
|
377
|
|
17
|
FOTON THACO OLLIN 198A-CS/MB1
|
Việt Nam
|
340
|
|
18
|
FOTON THACO OLLIN 198A-CS/MB2
|
Việt Nam
|
340
|
|
19
|
FOTON THACO OLLIN 198A-CS/TK1
|
Việt Nam
|
348
|
|
20
|
FOTON THACO OLLIN 198A-CS/TK2
|
Việt Nam
|
346
|
|
21
|
FOTON THACO OLLIN 700B-CS/MB1-1 dung tích 4087 cc trọng tải 6950 kg
|
Việt Nam
|
457
|
|
22
|
FOTON BJ3312DNPJC-2 dung tích 9726 cc
|
Trung Quốc
|
1 355
|
|
23
|
FOTON THACO OLLIN 700B-CS/TL
|
Việt Nam
|
431
|
|
24
|
FOTON THACO AUMAN C1500/P230-MB1
|
Việt Nam
|
913
|
|
25
|
FOTON THACO AUMAN D300/3340
|
Việt Nam
|
1 350
|
|
NHÃN HIỆU FUSO
|
|
1 |
|
FUSO CANTER FE84PE6SLDD1/HNA.TL dung tích 3908 cc
|
Việt Nam
|
630
|
|
2
|
FUSO CANTER FE84PE6SLDD1/QTH-MBB dung tích 3908 cc
|
Việt Nam
|
650
|
|
3
|
FUSO FIGHTER 16 SL (FM657N)/HA.MB dung tích 7545 cc trọng tải 8100 kg
|
Việt Nam
|
1 120
|
|
NHÃN HIỆU HINO
|
|
1 |
|
HINO FC9JESW/HIỆP HÒA-ER14 dung tích 5123 cc
|
Việt Nam
|
1 400
|
|
2
|
HINO FC9JLSW/CKGT-SANGDO SC514ML dung tích 5123 cc
|
Việt Nam
|
2 100
|
|
3
|
HINO FL8JTSA 6X2/CKGT-MB dung tích 7684 cc trọng tải 15400 kg
|
Việt Nam
|
1 435
|
|
4
|
HINO FL8JTSL 6X2/LEXIM-KM dung tích 7684 cc
|
Việt Nam
|
1 502
|
|
5
|
HINO FL8JTSL 6x2/THQB.TK dung tích 7684 cc trọng tải 14900 kg
|
Việt Nam
|
1 630
|
|
6
|
HINO FC9JLSW/LEXIM-MB dung tích 5123 cc
|
Việt Nam
|
730
|
|
7
|
HINO WU342L-NKMTJD3/CKGT-TL dung tích 4009 cc
|
Việt Nam
|
520
|
|
8
|
HINO WU352L-NKMQHD3/THQB.TK dung tích 4009 cc
|
Việt Nam
|
582
|
|
9
|
HINO WU352L-NKMRJD3/THQB.TK dung tích 4009 cc
|
Việt Nam
|
520
|
|
10
|
HINO YC4251SS2PK dung tích 10520 cc
|
Trung Quốc
|
1 155
|
|
NHÃN HIỆU HOA MAI
|
|
1 |
|
HOA MAI HD 1250A-E2TD
|
Việt Nam
|
184
|
|
2
|
HOA MAI HD1600A-E2TL
|
Việt Nam
|
175
|
|
3
|
HOA MAI HD7600A 4X4 E2MP dung tích 4257 cc
|
Việt Nam
|
455
|
|
4
|
HOA MAI HD7800A-E2MP
|
Việt Nam
|
422
|
|
5
|
HOA MAI HD7800A-E2TD 4X4
|
Việt Nam
|
445
|
|
6
|
HOA MAI HD8000A-E2TD
|
Việt Nam
|
406
|
|
NHÃN HIỆU HOWO
|
|
1 |
|
HOWO CLY5257GJB5 dung tích 9726 cc
|
Trung Quốc
|
1 284
|
|
2
|
HOWO LG5254GJBZ dung tích 9726 cc trọng tải 8940 kg
|
Trung Quốc
|
1 263
|
|
3
|
HOWO ZZ3257N34447A1
|
nhập khẩu
|
1 165
|
|
4
|
HOWO ZZ5257GJBN3841W
|
Trung Quốc
|
990
|
|
5
|
HOWO ZJV5254GJB01 dung tích 9726cm3 trọng tải 14400 kg
|
Trung Quốc
|
1 265
|
|
6
|
HOWO ZZ1387N370GLB/DNVN-TMB15 dung tích 6870 cc
|
Việt Nam
|
1 300
|
|
NHÃN HIỆU HUYNDAI
|
|
1 |
|
HUYNDAI GALLOPER
|
nhập khẩu
|
300
|
|
2
|
HUYNDAI GRAND I10 HATCHBACK 1.2MT dung tích 1248 cc 5 chỗ
|
Ấn Độ
|
420
|
|
3
|
HYUNDAI COUNTY-ĐV dung tích 3907 cc 29 chỗ
|
Việt Nam
|
1 260
|
|
4
|
HYUNDAI CRETA máy dầu 5 chỗ
|
Ấn Độ
|
820
|
|
5
|
HYUNDAI CRETA máy xăng 5 chỗ
|
Ấn Độ
|
780
|
|
6
|
HYUNDAI E MIGHTY dung tích 3933 cc
|
nhập khẩu
|
720
|
|
7
|
HYUNDAI ELANTRA GLS 1.6 MT dung tích 1591 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
649
|
|
8
|
HYUNDAI HD210/HUH-XTX dung tích 5899 cc trọng tải 11840 kg
|
Việt Nam
|
1 573
|
|
9
|
HYUNDAI HD210/KPI-BOCML dung tích 5899 cc
|
Việt Nam
|
1 785
|
|
10
|
HYUNDAI HD210/TTCM-CK dung tích 5899 cc trọng tải 13800 kg
|
Việt Nam
|
1 465
|
|
11
|
HYUNDAI HD320/TK-MB01 dung tích 12920 cc trọng tải 17600 kg
|
Việt Nam
|
2 350
|
|
12
|
HYUNDAI HD72/ĐN.TMB dung tích 3907 cc
|
Việt Nam
|
647
|
|
13
|
HYUNDAI HD78/DT-TMB3 dung tích 3907 cc trọng tải 4100 kg
|
Việt Nam
|
705
|
|
14
|
HYUNDAI MIGHTY HD65/DT-TMB1 dung tích 3907 cc trọng tải 2500 kg
|
Việt Nam
|
570
|
|
15
|
HYUNDAI MIGHTY HD78/DT-TMB dung tích 3907 cc trọng tải 4100 kg
|
Việt Nam
|
635
|
|
16
|
HYUNDAI PORTER tải trọng 1250 kg xe tải tự đổ
|
nhập khẩu
|
350
|
|
17
|
HYUNDAI PORTER tải trọng 1250 kg xe thùng đông lạnh
|
nhập khẩu
|
430
|
|
18
|
HYUNDAI PORTER tải trọng 1250 kg xe thùng kín
|
nhập khẩu
|
326
|
|
19
|
HYUNDAI PORTER tải trọng 1250 kg xe thùng lửng
|
nhập khẩu
|
320
|
|
20
|
HYUNDAI PORTERII tải trọng 1000 kg
|
nhập khẩu
|
275
|
|
21
|
HYUNDAI UNIVERSE EXPRESS PRIME dung tích 12344 cc 47 chỗ
|
Hàn Quốc
|
3 000
|
|
22
|
HYUNDAI HD320/TTCM-KM38
|
Việt Nam
|
2 109
|
|
23
|
HYUNDAI HD320A/THACO-MB1
|
Việt Nam
|
2 128
|
|
24
|
HYUNDAI HD65/DONGNAM-TL
|
Việt Nam
|
390
|
|
25
|
HYUNDAI MIGHTY HD65/DT-TMB1 dung tích 3907 cc
|
Việt Nam
|
565
|
|
26
|
HYUNDAI SANTAFE DM2-W72FC5F-1 dung tích 2199 cc 7 chỗ
|
Việt Nam
|
1 110
|
|
27
|
HYUNDAI SANTAFE DM3-W72FC5G-1 dung tích 2199 cc
|
Việt Nam
|
1 242
|
|
28
|
HYUNDAI SANTAFE DM6-W7L661G-1 dung tích 2359 cc 7 chỗ
|
Việt Nam
|
1 196
|
|
29
|
HYUNDAI SANTAFE DM5-W7L66F-1 dung tích 2359 cc
|
Việt Nam
|
1 063
|
|
NHÃN HIỆU INFINITI
|
|
1 |
|
INFINITI QX60 dung tích 3498 cc 7 chỗ
|
Mỹ
|
2 699
|
|
2
|
INFINITI QX60 JLJNVWL50EQ7 dung tích 3498 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 899
|
|
3
|
INFINITI QX70 TLSNLVLS51EGA8E-C dung tích 3696 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
3 599
|
|
4
|
INFINITI QX80 JPKNLHLZ62EQ7 dung tích 5552 cc
|
nhập khẩu
|
4 899
|
|
NHÃN HIỆU ISUZU
|
|
1 |
|
ISUZU D-MAX LS 4x4 AT-C dung tích 2499 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
675
|
|
2
|
ISUZU D-MAX LS 4x4 AT-C dung tích 2499 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
675
|
|
3
|
ISUZU D-MAX LS 4x4 AT-T dung tích 2499 cc 05 chỗ
|
Việt Nam
|
720
|
|
4
|
ISUZU FRR90N-190/QTH-TL
|
Việt Nam
|
885
|
|
5
|
ISUZU FVM34W/NISU.TM2 dung tích 7790 cc trọng tải 15200 kg
|
Việt Nam
|
1 610
|
|
6
|
ISUZU NPR85K CAB-CHASSIS-V15 dung tích 2999 cc
|
Việt Nam
|
680
|
|
7
|
ISUZU NQR75L CAB-CHASSIS-C15 dung tích 5193 cc trọng tải 4950 kg
|
Việt Nam
|
730
|
|
8
|
ISUZU QKR55F/NISU.TK dung tích 2771 cc trọng tải 1100 kg
|
Việt Nam
|
450
|
|
9
|
ISUZU QKR55F/QTH-MB dung tích 2771 cc trọng tải 1050 kg
|
Việt Nam
|
430
|
|
10
|
ISUZU QKR55H/AV.MPB dung tích 2771 cc
|
Việt Nam
|
490
|
|
11
|
ISUZU QKR55H/NISU.TK1 dung tích 2771 cc trọng tải 1800 kg
|
Việt Nam
|
490
|
|
12
|
ISUZU D-MAX LS 4X4 MT-T dung tích 2499 cc
|
nhập khẩu
|
650
|
|
13
|
ISUZU QKR55F-V15 dung tích 2771 cc
|
Việt Nam
|
390
|
|
14
|
ISUZU QKR55H-C16 dung tích 2771 cc
|
Việt Nam
|
495
|
|
15
|
ISUZU QKR55H-V15 dung tích 2771 cc tải trọng 1850 kg
|
Việt Nam
|
505
|
|
16
|
ISUZU D-MAX LS 4X2 AT-T dung tích 2499 cc
|
nhập khẩu
|
650
|
|
17
|
ISUZU QKR55H/NISU.TM1 dung tích 2771 cc trọng tải 1800 kg
|
Việt Nam
|
475
|
|
18
|
ISUZU NPR85K CAB-CHASSIS/TS.TK1 dung tích 2999 cc
|
Việt Nam
|
676
|
|
NHÃN HIỆU JAC
|
|
1 |
|
JAC CKGT/WP10.310E32.MB2 dung tích 9726 cc trọng tải 17990 kg
|
Việt Nam
|
1 440
|
|
2
|
JAC HFC1047 dung tích 2771 cc trọng tải 1950 kg
|
Việt Nam
|
400
|
|
3
|
JAC HFC1341KR1T/CKGT.MB4 dung tích 9726 cc
|
Việt Nam
|
1 400
|
|
4
|
JAC HFC4250KR1K3 dung tích 9726 cc
|
nhập khẩu
|
1 160
|
|
NHÃN HIỆU JAGUAR
|
|
1 |
|
JAGUAR XJL PREMIUM LUXURY dung tích 2995 cc 5 chỗ
|
Anh
|
3 400
|
|
NHÃN HIỆU KIA
|
|
1 |
|
KIA GRAND SEDONA YP22D-ATH dung tích 2199 cc 7 chỗ
|
Việt Nam
|
1 208
|
|
2
|
KIA SORENTO JC521 dung tích 2497 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
774
|
|
3
|
KIA SPORTAGE GT LINE dung tích 1999 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
948
|
|
NHÃN HIỆU LAND ROVER
|
|
1 |
|
LAND ROVER DISCOVERY SPORT HSE LUXURY dung tích 1999 cc 7 chỗ
|
Anh
|
2 955
|
|
2
|
LAND ROVER RANGE ROVER AVOQUE PURE PLUS dung tích 1999 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 280
|
|
3
|
LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC dung tích 1999 cc 5 chỗ
|
Anh
|
3 300
|
|
NHÃN HIỆU LEXUS
|
|
1 |
|
LEXUS ES250 ASV60L-BETGKV dung tích 2494 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 187
|
|
2
|
LEXUS ES350 GSV60L-BETGKV dung tích 3456 cc 5 chỗ
|
Nhật Bản
|
2 531
|
|
3
|
LEXUS GS350 GRL12L-BEZQH dung tích 3456 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
3 815
|
|
4
|
LEXUS GX460 LUXURY dung tích 4608 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
4 976
|
|
5
|
LEXUS RX200T AGL25L-AWTGZ dung tích 1998 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
3 060
|
|
6
|
LEXUS RX350 GGL25L-AWZGB dung tích 3456 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
3 337
|
|
NHÃN HIỆU MAZDA
|
|
1 |
|
MAZDA BT-50 UL6W dung tích 2198 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
619
|
|
2
|
MAZDA BT-50 UL7B dung tích 2198 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
645
|
|
3
|
MAZDA CX-5 20G AT 2WD dung tích 1998 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
969
|
|
4
|
MAZDA CX-5 20G AT 2WD-1 dung tích 1998 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
969
|
|
5
|
MAZDA CX-5 25G AT 2WD dung tích 2488 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
989
|
|
6
|
MAZDA CX-5 25G AT 2WD-1 dung tích 2488 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
989
|
|
7
|
MAZDA CX-5 25G AT AWD dung tích 2488 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
1 018
|
|
8
|
MAZDA CX-5 25G AT AWD-1 dung tích 2488 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
1 018
|
|
9
|
MAZDA CX-5 AT 2WD-1
|
Việt Nam
|
969
|
|
10
|
MAZDA CX-5 AT AWD-1
|
Việt Nam
|
1 000
|
|
11
|
MAZDA BT-50 UL7N
|
nhập khẩu
|
749
|
|
NHÃN HIỆU MERCEDES-BEN
|
|
1 |
|
MERCEDES-BEN C300 (W205) dung tích 1991 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
1 799
|
|
2
|
MERCEDES-BEN E250 W212-NZCCA502 dung tích 1991 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
2 100
|
|
NHÃN HIỆU MITSUBISHI
|
|
1 |
|
MITSUBISHI ATTRAGE A13ASTHHL dung tích 1193 cc 5 chỗ
|
Thái Lan
|
532
|
|
2
|
MITSUBISHI ATTRAGE MT STD dung tích 1193 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
468
|
|
3
|
MITSUBISHI CANTER FE84PE6SLĐ1QT dung tích 3908 cc
|
Việt Nam
|
683
|
|
4
|
MITSUBISHI CANTER FE73P6SLD1/TN-TMB dung tích 3908 cc
|
Việt Nam
|
660
|
|
5
|
MITSUBISHI FUSO FV517 dung tích 11945 cc
|
nhập khẩu
|
1 729
|
|
NHÃN HIỆU NISSAN
|
|
1 |
|
NISSAN NAVARA EL NP300 (CVL2LSLD23F4P---A) dung tích 2488 cc
|
nhập khẩu
|
649
|
|
NHÃN HIỆU PEUGEOT
|
|
1 |
|
PEUGEOT 2008
|
nhập khẩu
|
1 110
|
|
2
|
PEUGEOT 208/CC5SF9 dung tích 1598 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
835
|
|
3
|
PEUGEOT 308 ALLURE
|
nhập khẩu
|
1 280
|
|
4
|
PEUGEOT 308 GT LINE
|
nhập khẩu
|
1 355
|
|
5
|
PEUGEOT 408 20G AT dung tích 1997 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
865
|
|
NHÃN HIỆU PORSCHE
|
|
1 |
|
PORSCHE CAYENNE dung tích 3598 cc 5 chỗ
|
Đức
|
4 140
|
|
2
|
PORSCHE MACAN dung tích 1984 cc 5 chỗ
|
Đức
|
3 370
|
|
NHÃN HIỆU SAMCO
|
|
1 |
|
SAMCO FELIX LI KGQ3 dung tích 5193 cc 29 chỗ
|
Việt Nam
|
1 520
|
|
NHÃN HIỆU SITOM
|
|
1 |
|
SITOM STQ1316L9T6B4
|
Việt Nam
|
1 080
|
|
2
|
SITOM STQ1346L9T6B4
|
Việt Nam
|
1 190
|
|
3
|
SITOM STQ3256L9Y9S4
|
Việt Nam
|
900
|
|
4
|
SITOM STQ3311L16Y4B14
|
Việt Nam
|
1 160
|
|
5
|
SITOM STQ4257L7Y15S4
|
Việt Nam
|
890
|
|
NHÃN HIỆU SHACMAN
|
|
1 |
|
SHACMAN ZLJ5257GJB3 dung tích 9726 cc
|
Trung Quốc
|
950
|
|
NHÃN HIỆU SUBARU
|
|
1 |
|
SUBARU FORESTER 2.0i-L AWD 5 chỗ
|
Nhật Bản
|
1 323
|
|
2
|
SUBARU FORESTER 2.0-XT AWD 5 chỗ
|
Nhật Bản
|
1 533
|
|
3
|
SUBARU LEVORG 1.6GT-S AWD 5 chỗ
|
Nhật Bản
|
1 398
|
|
4
|
SUBARU XV 2.0I-PREMIUM 5 chỗ
|
Nhật Bản
|
1 250
|
|
NHÃN HIỆU SUZUKI
|
|
1 |
|
SUZUKI SWIFT dung tích 1373 cc 5 chỗ
|
Việt Nam
|
569
|
|
2
|
SUZUKI CARRY/VĐ-MP2 dung tích 1590 cc trọng tải 725 kg
|
Việt Nam
|
282
|
|
NHÃN HIỆU THACO
|
|
1 |
|
THACO HB120S-H380 47 chỗ
|
Việt Nam
|
2 850
|
|
2
|
THACO HB120SL-H410R 38+2 chỗ
|
Việt Nam
|
3 260
|
|
3
|
THACO HB73S-H1401
|
Việt Nam
|
1 054
|
|
4
|
THACO HB75S-C
|
Việt Nam
|
1 060
|
|
5
|
THACO HD345-MB1-1 dung tích 3907 cc trọng tải 3000 kg
|
Việt Nam
|
586
|
|
6
|
THACO HD350-CS/TL
|
Việt Nam
|
551
|
|
7
|
THACO HD650-CS/TK1 dung tích 3907 cc trọng tải 6400 kg
|
Việt Nam
|
622
|
|
8
|
THACO HYUNDAI HD65-CS-LĐL
|
Việt Nam
|
708
|
|
9
|
THACO HYUNDAI HD72-CS/TC dung tích 3907 cc
|
Việt Nam
|
950
|
|
10
|
THACO HYUNDAI HD72
|
Việt Nam
|
582
|
|
11
|
THACO HYUNDAI HD72-CS-TC
|
Việt Nam
|
914
|
|
12
|
THACO HYUNDAI HD72-MBB
|
Việt Nam
|
606
|
|
13
|
THACO HYUNDAI HD72-CS/ĐL dung tích 3907 cc tải trọng 3250 kg
|
Việt Nam
|
752
|
|
14
|
THACO K135-CS/MB2
|
Việt Nam
|
277
|
|
15
|
THACO K135-CS/XTL
|
Việt Nam
|
264
|
|
16
|
THACO K165-CS/MB2
|
Việt Nam
|
324
|
|
17
|
THACO K190-CS
|
Việt Nam
|
261
|
|
18
|
THACO K190-CS/MB1
|
Việt Nam
|
283
|
|
19
|
THACO K190-CS/MB2
|
Việt Nam
|
283
|
|
20
|
THACO K190-CS/TK
|
Việt Nam
|
287
|
|
21
|
THACO K190-CS/TK1
|
Việt Nam
|
287
|
|
22
|
THACO K190-CS/TK2
|
Việt Nam
|
287
|
|
23
|
THACO K190-CS/TL
|
Việt Nam
|
269
|
|
24
|
THACO OLLIN 345A-CS/TC
|
Việt Nam
|
747
|
|
25
|
THACO HB120SL-H380 41+2 chỗ
|
Việt Nam
|
3 185
|
|
26
|
THACO HD270/D380A
|
Việt Nam
|
1 595
|
|
27
|
THACO HD650-CS/MB1 dung tích 3907 cc
|
Việt Nam
|
628
|
|
NHÃN HIỆU TOYOTA
|
|
1 |
|
TOYOTA ESTIMA
|
nhập khẩu
|
500
|
|
2
|
TOYOTA HIACE KDH222L-LEMDY dung tích 2494 cc 16 chỗ
|
nhập khẩu
|
1 251
|
|
3
|
TOYOTA LAND CRUISER 200-V8 EXCUTIVE dung tích 4461 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 935
|
|
4
|
TOYOTA LAND CRUISER PRADO TX-L TRJ150L-GKTEK dung tích 2694 cc 7 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 192
|
|
5
|
TOYOTA LAND CRUISER VX URJ202L-GNTEK dung tích 4608 cc 8 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 825
|
|
6
|
TOYOTA RAV 4 LIMITED AWD dung tích 2494 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
2 000
|
|
NHÃN HIỆU TRƯỜNG GIANG
|
|
1 |
|
TRƯỜNG GIANG DFM YC11TE10x4/KM
|
Việt Nam
|
1 100
|
|
2
|
TRƯỜNG GIANG DFM YC7TF4x2/TD3 trọng tải 8500 kg
|
Việt Nam
|
610
|
|
3
|
TRƯỜNG GIANG DFM YC88TF4X4MP
|
Việt Nam
|
555
|
|
4
|
TRƯỜNG GIANG FAW CA3250P1K2TEA80 trọng tải 21850 kg
|
Việt Nam
|
950
|
|
5
|
TRƯỜNG GIANG DFM YC9TF6X4/TD2
|
Việt Nam
|
930
|
|
NHÃN HIỆU VEAM
|
|
1 |
|
VEAM VT158-TK trọng tải 1490 kg
|
Việt Nam
|
410
|
|
2
|
VEAM VT200A trọng tải 1990 kg
|
Việt Nam
|
350
|
|
3
|
VEAM VT200A-MB trọng tải 1990 kg
|
Việt Nam
|
377
|
|
4
|
VEAM VT200A-TK trọng tải 1990 kg
|
Việt Nam
|
383
|
|
5
|
VEAM VT200-TK trọng tải 1990 kg
|
Việt Nam
|
430
|
|
6
|
VEAM VT300CH trọng tải 3890 kg
|
Việt Nam
|
710
|
|
7
|
VEAM VT625ER01 trọng tải 3530 kg
|
Việt Nam
|
830
|
|
8
|
VEAM VT750-MB
|
Việt Nam
|
618
|
|
9
|
VEAM HD72/TL-1 dung tích 3907 cc
|
Việt Nam
|
495
|
|
10
|
VEAM NEW MIGHTY
|
Việt Nam
|
660
|
|
11
|
VEAM NEW MIGHTY MB
|
Việt Nam
|
660
|
|
12
|
VEAM NEW MIGHTY TK
|
Việt Nam
|
660
|
|
NHÃN HIỆU VIỆT TRUNG
|
|
1 |
|
VIỆT TRUNG EQ3129G-T6 trọng tải 9250 kg
|
Việt Nam
|
530
|
|
NHÃN HIỆU VOLKSWAGEN
|
|
1 |
|
VOLKSWAGEN POLO SEDAN 1.6 AT dung tích 1598 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
710
|
|
2
|
VOLKSWAGEN POLO SEDAN 1.6 MT dung tích 1598 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
590
|
|
3
|
VOLKSWAGEN TIGUAN TSI 4MOTION 2.0 dung tích 1984 cc 5 chỗ
|
nhập khẩu
|
1 299
|
|
CÁC NHÃN HIỆU SƠMI RƠMOOC
|
|
1 |
|
sơmi rơmooc CIMC THT9390TP
|
nhập khẩu
|
325
|
|
2
|
sơmi rơmooc CIMC THT9400CLX
|
Trung Quốc
|
380
|
|
3
|
sơmi rơmooc CIMC ZCZ9403TPBHJE trọng tải 31980 kg
|
Trung Quốc
|
345
|
|
4
|
sơmi rơmooc CIMC ZCZ9405JL trọng tải 31490 kg
|
nhập khẩu
|
350
|
|
5
|
sơmi rơmooc DOOSUNG DV-DSKS-250A-1 trọng tải 30740 kg
|
Trung Quốc
|
668
|
|
6
|
sơmi rơmooc FAW FXC9400TPB trọng tải 32355 kg
|
Trung Quốc
|
335
|
|
7
|
sơmi rơmooc FULLTIME trọng tải 30840 kg
|
nhập khẩu
|
415
|
|
8
|
sơmi rơmooc HAIPENG JHP91288TDP trọng tải 10000 kg
|
Trung Quốc
|
1 870
|
|
9
|
sơmi rơmooc HUAJUN
|
nhập khẩu
|
625
|
|
10
|
sơmi rơmooc HUAJUN ZCZ9401TPBHJC trọng tải 32570 kg
|
Trung Quốc
|
330
|
|
11
|
sơmi rơmooc JUNTONG JF9400TP
|
Trung Quốc
|
360
|
|
12
|
sơmi rơmooc YUNLI LG9402GYY
|
nhập khẩu
|
685
|
|
13
|
sơmi rơmooc HUAYUDA LHY 9409 CLXY
|
Trung Quốc
|
330
|
|
14
|
sơmi rơmooc RUIJIANG
|
nhập khẩu
|
322
|
|
15
|
Sơmi rơmooc THT THT9402CLX04
|
Trung Quốc
|
340
|